Natri Ascorbyl Phosphate vs Allantoin Ascorbate (Hỗn hợp Allantoin và Vitamin C)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6Na3O9P

Khối lượng phân tử

322.05 g/mol

CAS

66170-10-3

Công thức phân tử

C10H14N4O9

Khối lượng phân tử

334.24 g/mol

CAS

57448-83-6

Natri Ascorbyl Phosphate

SODIUM ASCORBYL PHOSPHATE

Allantoin Ascorbate (Hỗn hợp Allantoin và Vitamin C)

ALLANTOIN ASCORBATE

Tên tiếng ViệtNatri Ascorbyl PhosphateAllantoin Ascorbate (Hỗn hợp Allantoin và Vitamin C)
Phân loạiChống oxy hoáHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChống oxy hoáChống oxy hoá, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do
  • Giúp làm sáng da và giảm các vết thâm sạm theo thời gian
  • Tăng cường sản xuất collagen, cải thiện độ đàn hồi và kết cấu da
  • Ổn định và tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ - bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và ánh nắng
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da - giúp giảm nám và tàn nhang
  • Kích thích sản sinh collagen - giúp làm mịn nếp nhăn và tăng độ đàn hồi
  • Làm dịu và phục hồi da - giảm kích ứng và mát xa da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Hiệu quả có thể chậm hơn so với vitamin C nguyên chất do cần thời gian để chuyển hóa
  • Nên kiểm tra patch test trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc trên da siêu nhạy cảm - nên bắt đầu với nồng độ thấp
  • Không nên dùng cùng các thành phần có pH cao như hydroxy acids mà không kiểm tra độ pH sản phẩm
  • Cần sử dụng SPF khi sáng vì vitamin C có thể làm da nhạy cảm hơn với ánh nắng

Nhận xét

Sodium Ascorbyl Phosphate là một dẫn xuất vitamin C khác, ổn định hơn nhưng cần chuyển đổi thành L-ascorbic acid trong da. Allantoin Ascorbate cung cấp cả chức năng chống oxy hóa và làm dịu da một cách trực tiếp.