Natri Nhôm Lactate vs Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68953-69-5

Công thức phân tử

Al2ClH7O6

Khối lượng phân tử

192.47 g/mol

CAS

12042-91-0

Natri Nhôm Lactate

SODIUM ALUMINUM LACTATE

Aluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat)

ALUMINUM CHLOROHYDRATE

Tên tiếng ViệtNatri Nhôm LactateAluminum Chlorohydrate (Nhôm Clorohidrat)
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score4/104/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Làm se khít lỗ chân lông và cải thiện kết cấu da
  • Kiểm soát bã nhờn và giảm độ bóng của da
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của sản phẩm
  • Tăng cường tác dụng astringent, giúp da trở nên mịn màng
  • Giảm mồ hôi hiệu quả bằng cách tạo nút tiết mồ hôi tạm thời
  • Khử mùi và làm sạch vùng da dưới cánh tay
  • Giữ da khô ráo suốt cả ngày
  • Giá thành rẻ và hiệu quả cao so với các thành phần khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Nguy cơ tiếp xúc nhôm có thể gây lo ngại ở những người sử dụng thường xuyên
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Tiếp xúc lâu dài với nồng độ cao có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, cần sử dụng ở nồng độ an toàn
  • Dễ gây bít tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá mức
  • Không nên sử dụng ngay sau cạo lông hoặc tẩy lông

Nhận xét

Natri nhôm lactate gây kích ứng ít hơn do có lactate giúp làm dịu, trong khi aluminum chlorohydrate mạnh hơn nhưng có khả năng gây kích ứng cao hơn