Natri Nhôm Lactate vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68953-69-5

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Natri Nhôm Lactate

SODIUM ALUMINUM LACTATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtNatri Nhôm LactateButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Làm se khít lỗ chân lông và cải thiện kết cấu da
  • Kiểm soát bã nhờn và giảm độ bóng của da
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của sản phẩm
  • Tăng cường tác dụng astringent, giúp da trở nên mịn màng
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Nguy cơ tiếp xúc nhôm có thể gây lo ngại ở những người sử dụng thường xuyên
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô