Natri Nhôm Lactate vs Butanediol Bisdecanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68953-69-5

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Natri Nhôm Lactate

SODIUM ALUMINUM LACTATE

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Tên tiếng ViệtNatri Nhôm LactateButanediol Bisdecanoate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng2/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Làm se khít lỗ chân lông và cải thiện kết cấu da
  • Kiểm soát bã nhờn và giảm độ bóng của da
  • Điều chỉnh và ổn định độ pH của sản phẩm
  • Tăng cường tác dụng astringent, giúp da trở nên mịn màng
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Nguy cơ tiếp xúc nhôm có thể gây lo ngại ở những người sử dụng thường xuyên
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi

Nhận xét

Sodium Hyaluronate cấp ẩm sâu hơn, trong khi Butanediol Bisdecanoate tập trung vào làm sáng và cải thiện kết cấu