Natri/Nhôm/Sắt/Sunfat/Tartrat/Hydroxide vs Kẽm oxit

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

CAS

1314-13-2

Natri/Nhôm/Sắt/Sunfat/Tartrat/Hydroxide

SODIUM/ALUMINUM/IRON/SULFATE/TARTARATE/HYDROXIDE

Kẽm oxit

ZINC OXIDE

Tên tiếng ViệtNatri/Nhôm/Sắt/Sunfat/Tartrat/HydroxideKẽm oxit
Phân loạiChống nắngHoạt chất
EWG Score2/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngKháng khuẩn, Giữ ẩm, Hấp thụ tia UVChất tạo màu, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV
Lợi ích
  • Cung cấp bảo vệ UV quang phổ rộng cho làn da
  • Tạo hiệu ứng mờ tự nhiên, giảm bóng nhờn
  • Hoạt động kháng khuẩn, giúp kiểm soát mùi cơ thể
  • Giữ ẩm cho da nhờ tính chất humectant
  • Chống nắng phổ rộng hiệu quả với cả tia UVA và UVB
  • Làm dịu da viêm nhiễm và giảm kích ứng
  • An toàn cho da nhạy cảm và trẻ sơ sinh
  • Kiểm soát bã nhờn và se khít lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng cho da nhạy cảm, đặc biệt nếu nồng độ quá cao
  • Có thể để lại vệt trắng hoặc cảm giác khô trên da
  • Cần kiểm tra độ tương thích riêng vì chứa nhiều chất không hữu cơ
  • Có thể để lại vệt trắng trên da khi dùng nồng độ cao
  • Khô da nếu sử dụng quá nhiều

Nhận xét

Zinc oxide cũng là bộ lọc UV vô cơ nhưng lại có tính chất làm dịu và chữa lành tốt hơn. Phức hợp này tập trung vào bảo vệ UV kết hợp với kiểm soát mùi và độ ẩm