SODIUM/ALUMINUM/IRON/SULFATE/CITRATE/HYDROXIDE vs Benzophenone-11
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
CAS
1341-54-4
| SODIUM/ALUMINUM/IRON/SULFATE/CITRATE/HYDROXIDE | Benzophenone-11 BENZOPHENONE-11 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | SODIUM/ALUMINUM/IRON/SULFATE/CITRATE/HYDROXIDE | Benzophenone-11 |
| Phân loại | Chống nắng | Chống nắng |
| EWG Score | — | 4/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | — | 2/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn, Giữ ẩm, Hấp thụ tia UV | Hấp thụ tia UV |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|