Copolymer Natri Acrylate/Methacryloylethyl Phosphate vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

1427037-93-1

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Copolymer Natri Acrylate/Methacryloylethyl Phosphate

SODIUM ACRYLATES/METHACRYLOYLETHYL PHOSPHATE COPOLYMER

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtCopolymer Natri Acrylate/Methacryloylethyl Phosphate1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ngăn ngừa hình thành mảng bám trên răng và nướu
  • Tạo lớp film bảo vệ trên bề mặt niêm mạc miệng
  • Kiểm soát vi khuẩn gây sâu răng
  • An toàn với mô mềm miệng nhạy cảm
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc dùng quá thường xuyên
  • Không nên nuốt vào nếu dùng trong kem đánh răng hoặc nước súc miệng
  • Hiếm gặp nhưng có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với polymer tổng hợp
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương