SODIUM ACETATE vs Canxi Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

127-09-3

Công thức phân tử

C4H6CaO4

Khối lượng phân tử

158.17 g/mol

CAS

62-54-4

SODIUM ACETATECanxi Acetate

CALCIUM ACETATE

Tên tiếng ViệtSODIUM ACETATECanxi Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/5
Công dụngChe mùiChe mùi
Lợi ích
  • Che phủ mùi không mong muốn trong công thức
  • Điều chỉnh độ sánh và cải thiện texture sản phẩm
  • Cung cấp canxi cho da, hỗ trợ chức năng hàng rào da
  • Không gây kích ứng hoặc dị ứng thường thấy
Lưu ýAn toàn
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác khô hoặc tight trên da nhạy cảm
  • Có thể tương tác với một số thành phần khác nếu không cân bằng pH phù hợp

Nhận xét

Canxi acetate và sodium acetate đều hoạt động tương tự như tác nhân điều chỉnh pH và che phủ mùi, nhưng canxi acetate cung cấp lợi ích bổ sung về cung cấp canxi cho da