Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat) vs Talc

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68611-44-9

CAS

14807-96-6

Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)

SILICA DIMETHYL SILYLATE

Talc

TALC

Tên tiếng ViệtSilica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)Talc
Phân loạiLàm mềmHoạt chất
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngLàm mềm daBảo vệ da
Lợi ích
  • Giảm bóng nhờn và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Hấp thụ dầu và ẩm độ, tạo cảm giác da mịn mà không dính
  • Ổn định nhũ tương và cải thiện độ bền của sản phẩm
  • Không gây nặng nề hay tắc lỗ chân lông
  • Hấp thụ dầu thừa và mồ hôi hiệu quả
  • Tạo cảm giác khô thoáng trên da
  • Giúp che phủ lỗ chân lông và tạo lớp nền mịn
  • Kéo dài độ bền của lớp trang điểm
Lưu ý
  • Có thể gây khô da ở những người da nhạy cảm nếu sử dụng quá nhiều
  • Không nên hít phải bột silica trong quá trình sản xuất
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều
  • Cần đảm bảo sản phẩm không chứa asbestos
  • Có thể gây kích ứng đường hô hấp nếu hít phải

Nhận xét

Cả hai đều là chất hấp thụ dầu, nhưng Silica Dimethyl Silylate hiện đại hơn và không có các mối lo ngại sức khỏe liên quan đến talc. Silica dẫn xuất không gây kích ứch và có cảm giác mềm mịn hơn.