Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat) vs Mica (Khoáng chất lấp lánh)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
68611-44-9
CAS
12001-26-2
| Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat) SILICA DIMETHYL SILYLATE | Mica (Khoáng chất lấp lánh) MICA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat) | Mica (Khoáng chất lấp lánh) |
| Phân loại | Làm mềm | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Chất tạo màu |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Mica phản xạ ánh sáng để tạo độ lấp lánh, trong khi Silica Dimethyl Silylate hấp thụ dầu và tạo cảm giác mịn. Cùng xuất hiện trong many formulas nhưng có công dụng khác nhau.
So sánh thêm
Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat) vs glycerinSilica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat) vs hyaluronic-acidSilica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat) vs dimethiconeMica (Khoáng chất lấp lánh) vs titanium-dioxideMica (Khoáng chất lấp lánh) vs iron-oxidesMica (Khoáng chất lấp lánh) vs zinc-oxide