Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat) vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
68611-44-9
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat) SILICA DIMETHYL SILYLATE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat) | Dimethicone |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là silicone derivatives nhưng có tính chất khác nhau. Dimethicone tạo film mềm, trong khi Silica Dimethyl Silylate hấp thụ tốt hơn. Chúng có thể kết hợp tốt với nhau.