Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat) vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68611-44-9

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)

SILICA DIMETHYL SILYLATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtSilica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)Dimethicone
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm daLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Giảm bóng nhờn và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Hấp thụ dầu và ẩm độ, tạo cảm giác da mịn mà không dính
  • Ổn định nhũ tương và cải thiện độ bền của sản phẩm
  • Không gây nặng nề hay tắc lỗ chân lông
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây khô da ở những người da nhạy cảm nếu sử dụng quá nhiều
  • Không nên hít phải bột silica trong quá trình sản xuất
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài

Nhận xét

Cả hai là silicone derivatives nhưng có tính chất khác nhau. Dimethicone tạo film mềm, trong khi Silica Dimethyl Silylate hấp thụ tốt hơn. Chúng có thể kết hợp tốt với nhau.