Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat) vs Polyacyladipatơ 2 lưỡng glycerol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68611-44-9

CAS

82249-33-0

Silica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)

SILICA DIMETHYL SILYLATE

Polyacyladipatơ 2 lưỡng glycerol

BIS-DIGLYCERYL POLYACYLADIPATE-2

Tên tiếng ViệtSilica Dimethyl Silylate (Silic axit dimethyl silylat)Polyacyladipatơ 2 lưỡng glycerol
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/103/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm daLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Giảm bóng nhờn và kiểm soát độ nhớt của công thức
  • Hấp thụ dầu và ẩm độ, tạo cảm giác da mịn mà không dính
  • Ổn định nhũ tương và cải thiện độ bền của sản phẩm
  • Không gây nặng nề hay tắc lỗ chân lông
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da lâu dài
  • Tạo độ mềm mại tự nhiên và mịn màng cho da
  • Tăng cường độ đàn hồi và làm phẳng nếp nhăn
  • Bảo vệ da khỏi mất nước quá mức (TEWL)
Lưu ý
  • Có thể gây khô da ở những người da nhạy cảm nếu sử dụng quá nhiều
  • Không nên hít phải bột silica trong quá trình sản xuất
  • Có khả năng gây mụn ở da dầu hoặc nhạy cảm cao (comedogenic rating 2)
  • Có thể để lại cảm giác bóng dầu nếu dùng quá liều
  • Một số da nhạy cảm có thể gặp phản ứng kích ứng nhẹ