SILICA vs Methyltriethoxysilane / Silane ba etoxy methyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

7631-86-9 / 112945-52-5 / 60676-86-0

Công thức phân tử

C7H18O3Si

Khối lượng phân tử

178.30 g/mol

CAS

2031-67-6

SILICAMethyltriethoxysilane / Silane ba etoxy methyl

METHYLTRIETHOXYSILANE

Tên tiếng ViệtSILICAMethyltriethoxysilane / Silane ba etoxy methyl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp bảo vệ bề mặt da mượt mà và bóng khỏe
  • Cải thiện độ ổn định và độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Giúp tăng cường độ bám dính và kéo dài thời gian tồn lưu sản phẩm trên da
  • Hoạt động như chất điều chỉnh độ nhớt, tạo kết cấu mềm mại và dễ thoa
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu không được xử lý đúng cách trong công thức
  • Yêu cầu điều kiện lưu trữ cẩn thận do dễ phản ứng với độ ẩm
  • Sản phẩm thủy phân có thể tạo acid ethanol, cần kiểm soát pH công thức

Nhận xét

Silica là oxide silicium rắn được sử dụng chủ yếu để hấp thụ dầu và tăng độ phủ, trong khi methyltriethoxysilane là chất lỏng hoạt động như chất kết dính và điều chỉnh độ nhớt.