SILICA vs Carbonate Diethyl / Diethyl Carbonate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

7631-86-9 / 112945-52-5 / 60676-86-0

Công thức phân tử

C5H10O3

Khối lượng phân tử

118.13 g/mol

CAS

105-58-8

SILICACarbonate Diethyl / Diethyl Carbonate

DIETHYL CARBONATE

Tên tiếng ViệtSILICACarbonate Diethyl / Diethyl Carbonate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khác trong công thức
  • Cải thiện khả năng hấp thụ và thấm sâu của các hoạt chất
  • Tăng độ bền và kéo dài thời gian lưu của sản phẩm trên da
  • Tạo kết cấu mịn màng, không nhờn, giúp sản phẩm khô nhanh
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây kích ứng ở các làn da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Có thể gây mất nước tạm thời do tính bay hơi của thành phần
  • Không nên tiếp xúc với mắt trong thời gian dài