Silanetriol Trehalose Ether vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

190270-70-3

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Silanetriol Trehalose Ether

SILANETRIOL TREHALOSE ETHER

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtSilanetriol Trehalose EtherAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngLàm mềm da, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu và lâu dài nhờ cấu trúc hygroscopic
  • Tăng độ mềm mại và độ mịn của da
  • Bảo vệ hàng rào da khỏi mất nước
  • Tương thích với mọi loại da, đặc biệt da khô và nhạy cảm
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy