Glutamate Silan Triol / L-Glutamic Acid Silanetriol Ester vs Hyaluronic Axit (HA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C5H9NO7Si
Khối lượng phân tử
223.21 g/mol
CAS
190270-72-5
CAS
9004-61-9
| Glutamate Silan Triol / L-Glutamic Acid Silanetriol Ester SILANETRIOL GLUTAMATE | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Glutamate Silan Triol / L-Glutamic Acid Silanetriol Ester | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Hyaluronic Acid là humectant rất mạnh giúp hút ẩm, nhưng cần điều kiện độ ẩm cao để phát huy tác dụng. Silanetriol Glutamate hoạt động độc lập với độ ẩm môi trường và cung cấp occlusive protection.
So sánh thêm
Glutamate Silan Triol / L-Glutamic Acid Silanetriol Ester vs glycerinGlutamate Silan Triol / L-Glutamic Acid Silanetriol Ester vs ceramidesGlutamate Silan Triol / L-Glutamic Acid Silanetriol Ester vs panthenolHyaluronic Axit (HA) vs niacinamideHyaluronic Axit (HA) vs vitamin-cHyaluronic Axit (HA) vs peptides