Axit Shikimic vs Axit Salicylic
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H10O5
Khối lượng phân tử
174.15 g/mol
CAS
138-59-0
CAS
69-72-7
| Axit Shikimic SHIKIMIC ACID | Axit Salicylic Salicylic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Shikimic | Axit Salicylic |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Tẩy da chết |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Trị gàu, Dưỡng da | Trị gàu, Dưỡng tóc, Bong sừng, Che mùi, Chất bảo quản, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Aicit Shikimic nhẹ nhàng hơn Salicylic Acid, phù hợp với da nhạy cảm. Salicylic Acid mạnh hơn trong việc loại bỏ tế bào chết nhưng có thể gây kích ứng. Aicit Shikimic tập trung vào kháng khuẩn và dưỡng ẩm.