Polypeptide-80 (SH-Polypeptide-80) vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Polypeptide-80 (SH-Polypeptide-80)

SH-POLYPEPTIDE-80

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtPolypeptide-80 (SH-Polypeptide-80)Butylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước trên da, làm da mềm mại và mịn màng hơn
  • Tăng cường độ đàn hồi và làm chắc chẽ da nhờ cấu trúc peptide
  • Hoạt động như chất điều hòa da, giảm khô ráp và tổn thương
  • Hỗ trợ bảo vệ chống oxy hóa thông qua các thành phần phụ trợ
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng nhạy cảm với các peptide tổng hợp
  • Khả năng tương tác không được xác định rõ ràng với một số thành phần khác
  • Hiệu quả trên da nhạy cảm cần thử nghiệm cẩn thận
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh