Protein nhiệt sốc 86 (HSP 86) từ tế bào vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Protein nhiệt sốc 86 (HSP 86) từ tế bào

SH-POLYPEPTIDE-78

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtProtein nhiệt sốc 86 (HSP 86) từ tế bàoButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng cường khả năng phục hồi và sửa chữa da
  • Bảo vệ da khỏi stress môi trường
  • Làm mịn và mềm mại da
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người da cực nhạy cảm
  • Nên tiến hành test patch trước khi sử dụng toàn mặt
An toàn