Huyết thanh albumin vs Butylene Glycol 2,3

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9048-46-8

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

513-85-9

Huyết thanh albumin

SERUM ALBUMIN

Butylene Glycol 2,3

2,3-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtHuyết thanh albuminButylene Glycol 2,3
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng daGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm sâu và bền lâu nhờ tính chất humectant
  • Tạo lớp màng bảo vệ trên da, ngăn mất nước
  • Cải thiện độ mềm mại và độ dàn hồi của da
  • Điều hòa và làm mềm tóc, giảm xơ rối
  • Giữ ẩm sâu cho da thông qua cơ chế humectant hiệu quả
  • Cải thiện kết cấu và mềm mại của da mà không gây nhờn
  • Tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác, làm tăng hiệu quả công thức
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các thành phần hóa học khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da rất nhạy cảm
  • Nguồn gốc động vật có thể không phù hợp với vegan
  • Hiếm khi gây dị ứng nhưng nên patch test trước
  • Ở nồng độ cao (>20%) có thể gây cảm giác dính hoặc không thoải mái
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng một số người da nhạy cảm có thể cảm thấy khó chịu
  • Có thể làm tăng độ thẩm thấu của các chất khác, cần cân nhắc khi kết hợp với actives mạnh