Cồn Biến Tính (Alcohol Denat.) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Cồn Biến Tính (Alcohol Denat.)

SD ALCOHOL 46

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtCồn Biến Tính (Alcohol Denat.)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Giúp dung dịch các hoạt chất khó tan trong nước, tăng hiệu quả thẩm thấu
  • Tạo cảm giác mát, sạch và nhẹ nhàng trên da, phù hợp cho da dầu
  • Co máu nhẹ, giúp se khít lỗ chân lông và giảm bóng nhờn
  • Hỗ trợ bảo quản công thức mỹ phẩm nhờ tính chất kháng khuẩn nhẹ
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng và làm khô da nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng thường xuyên trên da nhạy cảm
  • Cồn có thể phá vỡ màng chắn bảo vệ da, dẫn đến mất nước và viêm da nếu lạm dụng
  • Không phù hợp cho da khô hoặc da bị tổn thương do có tính khô hóa
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương