Sarsasapogenin vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C27H44O3

Khối lượng phân tử

416.6 g/mol

CAS

126-19-2

CAS

56-81-5

Sarsasapogenin

SARSASAPOGENIN

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtSarsasapogeninGlycerin
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Giảm thiểu dấu hiệu lão hóa và làm mịn nếp nhăn
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm với các hợp chất steroid thực vật
  • Dữ liệu an toàn lâu dài cho phụ nữ mang thai và cho con bú còn hạn chế
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Cả hai đều là humectant dưỡng ẩm, nhưng glycerin hoạt động nhanh hơn với khả năng kéo nước từ không khí, trong khi sarsasapogenin hoạt động chậm hơn nhưng có thời gian lưu lại trên da lâu hơn. Glycerin thích hợp cho ứng dụng tại thời điểm, sarsasapogenin thích hợp cho sử dụng lâu dài.