Sargachromanol E vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C27H40O4
Khối lượng phân tử
428.6 g/mol
CAS
-
CAS
56-81-5
| Sargachromanol E SARGACHROMANOL E | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Sargachromanol E | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Glycerin là humectant phổ biến và rẻ hơn, nhưng Sargachromanol E có thêm lợi ích chống oxy hóa từ tảo biển