Axit Salicyloylhydroxamic vs Axit Salicylic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H7NO3

Khối lượng phân tử

153.14 g/mol

CAS

89-73-6

CAS

69-72-7

Axit Salicyloylhydroxamic

SALICYLOYLHYDROXAMIC ACID

Axit Salicylic

Salicylic Acid

Tên tiếng ViệtAxit SalicyloylhydroxamicAxit Salicylic
Phân loạiDưỡng ẩmTẩy da chết
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngDưỡng daTrị gàu, Dưỡng tóc, Bong sừng, Che mùi, Chất bảo quản, Dưỡng da
Lợi ích
  • Kiểm soát bã nhờn và cân bằng độ ẩm da hiệu quả
  • Làm sạch sâu và loại bỏ tạp chất kim loại trên da
  • Cải thiện kết cấu da và giảm mụn do tích tụ
  • Tăng cường độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Làm sạch sâu lỗ chân lông, giảm mụn đầu đen
  • Kháng viêm, giảm sưng đỏ do mụn
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn da
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Không nên kết hợp với các thành phần axit mạnh khác trong cùng một sản phẩm
  • Có thể gây khô da, bong tróc khi mới sử dụng
  • Tăng nhạy cảm với ánh nắng
  • Không dùng cho phụ nữ mang thai

Nhận xét

Axit salicylic là một exfoliant mạnh mẽ, trong khi SAHA là một hybrid vừa exfoliate vừa điều hòa. SAHA nhẹ hơn, ít gây kích ứng hơn, nhưng hiệu quả exfoliate có thể không mạnh bằng.