Axit Salicyloylhydroxamic vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C7H7NO3
Khối lượng phân tử
153.14 g/mol
CAS
89-73-6
CAS
98-92-0
| Axit Salicyloylhydroxamic SALICYLOYLHYDROXAMIC ACID | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Salicyloylhydroxamic | Niacinamide |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều giúp cân bằng và làm dịu da, nhưng SAHA có tính kiếng hợp kim loại, trong khi niacinamide tập trung vào kiểm soát bã nhờn và giảm lỗ chân lông.