Axit Salicyloylhydroxamic vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C7H7NO3

Khối lượng phân tử

153.14 g/mol

CAS

89-73-6

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Axit Salicyloylhydroxamic

SALICYLOYLHYDROXAMIC ACID

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtAxit SalicyloylhydroxamicButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Kiểm soát bã nhờn và cân bằng độ ẩm da hiệu quả
  • Làm sạch sâu và loại bỏ tạp chất kim loại trên da
  • Cải thiện kết cấu da và giảm mụn do tích tụ
  • Tăng cường độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Không nên kết hợp với các thành phần axit mạnh khác trong cùng một sản phẩm
An toàn