Axit Salicylic vs Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

69-72-7

Công thức phân tử

C3H6O2S

Khối lượng phân tử

106.15 g/mol

CAS

79-42-5

Axit Salicylic

Salicylic Acid

Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic)

THIOLACTIC ACID

Tên tiếng ViệtAxit SalicylicAxit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic)
Phân loạiTẩy da chếtChống oxy hoá
EWG Score4/104/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng3/54/5
Công dụngTrị gàu, Dưỡng tóc, Bong sừng, Che mùi, Chất bảo quản, Dưỡng daChống oxy hoá, Che mùi
Lợi ích
  • Làm sạch sâu lỗ chân lông, giảm mụn đầu đen
  • Kháng viêm, giảm sưng đỏ do mụn
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn da
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Exfoliate da nhẹ nhàng, giúp loại bỏ tế bào chết và làm sáng da
  • Chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tổn thương từ các gốc tự do
  • Cải thiện độ sáng mịn và kết cấu da theo thời gian
  • Giúp làm dịu và cân bằng tình trạng da
Lưu ý
  • Có thể gây khô da, bong tróc khi mới sử dụng
  • Tăng nhạy cảm với ánh nắng
  • Không dùng cho phụ nữ mang thai
  • Có khả năng gây kích ứng trên da nhạy cảm, đặc biệt khi nồng độ cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Có thể gây khô da và làm xấu tình trạng nếu không sử dụng đúng cách hoặc không dưỡng ẩm đầy đủ
  • Tăng độ nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, cần sử dụng SPF cao khi dùng sản phẩm chứa thành phần này
  • Mùi có thể gây khó chịu do nhóm thiol (mùi kiến tạo tương tự lưu huỳnh)

Nhận xét

Salicylic acid là BHA, xâm nhập sâu vào lỗ chân lông (oil-soluble); thiolactic acid là AHA, exfoliate bề mặt (water-soluble). Salicylic acid tốt hơn cho mụn; thiolactic acid tốt hơn cho độ sáng/kết cấu tổng thể.