Axit Salicylic vs Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
69-72-7
Công thức phân tử
C3H6O2S
Khối lượng phân tử
106.15 g/mol
CAS
79-42-5
| Axit Salicylic Salicylic Acid | Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic) THIOLACTIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Salicylic | Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic) |
| Phân loại | Tẩy da chết | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 4/5 |
| Công dụng | Trị gàu, Dưỡng tóc, Bong sừng, Che mùi, Chất bảo quản, Dưỡng da | Chống oxy hoá, Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Salicylic acid là BHA, xâm nhập sâu vào lỗ chân lông (oil-soluble); thiolactic acid là AHA, exfoliate bề mặt (water-soluble). Salicylic acid tốt hơn cho mụn; thiolactic acid tốt hơn cho độ sáng/kết cấu tổng thể.