Axit Salicylic vs Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

69-72-7

Công thức phân tử

C7H6O4

Khối lượng phân tử

154.12 g/mol

CAS

490-79-9

Axit Salicylic

Salicylic Acid

Axit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic

2,5-DIHYDROXYBENZOIC ACID

Tên tiếng ViệtAxit SalicylicAxit Gentisic / Axit 5-Hydroxysalicylic
Phân loạiTẩy da chếtDưỡng ẩm
EWG Score4/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngTrị gàu, Dưỡng tóc, Bong sừng, Che mùi, Chất bảo quản, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Làm sạch sâu lỗ chân lông, giảm mụn đầu đen
  • Kháng viêm, giảm sưng đỏ do mụn
  • Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, làm mịn da
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Dưỡng ẩm sâu và cải thiện giữ nước cho da
  • Làm dịu và giảm viêm, kích ứng da
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Cải thiện độ mềm mại và kết cấu da
Lưu ý
  • Có thể gây khô da, bong tróc khi mới sử dụng
  • Tăng nhạy cảm với ánh nắng
  • Không dùng cho phụ nữ mang thai
  • Người da nhạy cảm có thể gặp phản ứng khó chịu ban đầu
  • Nồng độ cao có khả năng gây kích ứng nhẹ trên da rất nhạy cảm
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt

Nhận xét

Cả hai đều là beta-hydroxy acid nhưng gentisic acid dịu hơn và có tính kháng viêm tốt hơn. Salicylic acid mạnh hơn trong việc lột da nhưng có thể gây kích ứng. Gentisic acid tập trung vào dưỡng ẩm và làm dịu.