Ribonolactone vs Natri Hyaluronate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C5H8O5
Khối lượng phân tử
148.11 g/mol
CAS
5336-08-3
CAS
9067-32-7
| Ribonolactone RIBONOLACTONE | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ribonolactone | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Ribonolactone có tác dụng humecting tương tự nhưng hoạt động tốt hơn ở độ ẩm thấp, trong khi hyaluronate cần độ ẩm môi trường cao để phát huy hiệu quả tối đa