Ribonolactone vs Glycerin
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C5H8O5
Khối lượng phân tử
148.11 g/mol
CAS
5336-08-3
CAS
56-81-5
| Ribonolactone RIBONOLACTONE | Glycerin Glycerin | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ribonolactone | Glycerin |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là humectants mạnh mẽ, nhưng ribonolactone có cảm giác mịn màng hơn, ít bết dính hơn và ít có khả năng gây irritation ở nồng độ cao hơn so với glycerin