Ribonolactone vs 1,2-Hexanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C5H8O5

Khối lượng phân tử

148.11 g/mol

CAS

5336-08-3

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Ribonolactone

RIBONOLACTONE

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtRibonolactone1,2-Hexanediol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của làn da
  • Tăng cường khả năng giữ nước tự nhiên của da
  • An toàn cho mọi loại da, đặc biệt da khô và nhạy cảm
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức