Rhododendrol vs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

69617-84-1

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Rhododendrol

RHODODENDROL

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtRhododendrolButylene Glycol (1,4-Butanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da
  • Tăng cường khả năng giữ nước trong da
  • Làm da trông căng mịn và tươi sáng hơn
  • Giúp da chống lão hóa nhẹ nhàng
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm
  • Cần kiểm tra trước khi sử dụng rộng rãi
  • Không nên sử dụng quá liều lượng cao
An toàn