Rhododendrol vs 1,2-Hexanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H14O2

Khối lượng phân tử

166.22 g/mol

CAS

69617-84-1

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Rhododendrol

RHODODENDROL

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtRhododendrol1,2-Hexanediol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da
  • Tăng cường khả năng giữ nước trong da
  • Làm da trông căng mịn và tươi sáng hơn
  • Giúp da chống lão hóa nhẹ nhàng
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm
  • Cần kiểm tra trước khi sử dụng rộng rãi
  • Không nên sử dụng quá liều lượng cao
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức