Formate Rhodinyl (Hương liệu Rhodinyl) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H20O2

Khối lượng phân tử

184.27 g/mol

CAS

141-09-3

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Formate Rhodinyl (Hương liệu Rhodinyl)

RHODINYL FORMATE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtFormate Rhodinyl (Hương liệu Rhodinyl)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi hương dễ chịu, lâu trôi với hương thơm hoa hồng tinh tế
  • Tăng cường hương liệu và cải thiện độ ổn định mùi trong công thức
  • Cải thiện trải nghiệm sản phẩm và tăng sự hài lòng của người dùng
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần mỹ phẩm khác
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Một số cá nhân có thể bị nhạy cảm với các hợp chất hương liệu tổng hợp
  • Có thể gây phương ứng quang động nếu sản phẩm được phơi nắng
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy