Raffinose vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C18H32O16

Khối lượng phân tử

504.4 g/mol

CAS

512-69-6

CAS

9067-32-7

Raffinose

RAFFINOSE

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtRaffinoseNatri Hyaluronate
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da trong thời gian dài
  • Tăng cường độ mềm mại, mịn màng và độ đàn hồi của da
  • Bảo vệ hàng rào da khỏi tổn thương môi trường bên ngoài
  • Giúp làm dịu và phục hồi da bị kích ứng hoặc mệt mỏi
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu

Nhận xét

Cả hai đều giữ nước cho da, nhưng sodium hyaluronate có khả năng giữ nước lớn hơn (tới 1000 lần khối lượng của nó) và thường được xếp cao hơn trong các công thức. Tuy nhiên, raffinose an toàn hơn cho da nhạy cảm và có thể kết hợp tốt với sodium hyaluronate.