Dyskerin - Oligopeptide-85 (R-Methionyl) vs Axit Acetamidocaproic
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H15NO3
Khối lượng phân tử
173.21 g/mol
CAS
57-08-9
| Dyskerin - Oligopeptide-85 (R-Methionyl) R-(METHIONYL SH-OLIGOPEPTIDE-85) | Axit Acetamidocaproic ACETAMIDOCAPROIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dyskerin - Oligopeptide-85 (R-Methionyl) | Axit Acetamidocaproic |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Dưỡng da, Bảo vệ da | Chống oxy hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|