Quaternium-95 vs Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
1030827-59-8
Công thức phân tử
C13H16O3
Khối lượng phân tử
220.26 g/mol
CAS
5466-76-2
| Quaternium-95 QUATERNIUM-95 | Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) ISOPROPYL METHOXYCINNAMATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Quaternium-95 | Isopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) |
| Phân loại | Chống nắng | Chống nắng |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Hấp thụ tia UV | Hấp thụ tia UV |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Quaternium-95 vs octocryleneQuaternium-95 vs homosalateQuaternium-95 vs cetyl-alcoholIsopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) vs octinoxateIsopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) vs avobenzoneIsopropyl Methoxycinnamate (Chất chống nắng p-methoxycinnamic acid) vs zinc-oxide