Quaternium-79 Hydrolyzed Soy Protein (Protein Đậu Nành Thủy Phân Đươnghoá) vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Quaternium-79 Hydrolyzed Soy Protein (Protein Đậu Nành Thủy Phân Đươnghoá)

QUATERNIUM-79 HYDROLYZED SOY PROTEIN

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Tên tiếng ViệtQuaternium-79 Hydrolyzed Soy Protein (Protein Đậu Nành Thủy Phân Đươnghoá)1,2-Butanediol (Butylene Glycol)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da nhờ thành phần protein đậu nành
  • Chống tĩnh điện hiệu quả, giảm bồng bềnh và xơ rối
  • Tăng cường độ bóng và độ mịn cho da và tóc
  • Có tính điều hòa tóc vượt trội, làm chắc khỏe cấu trúc tóc
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
Lưu ý
  • Có thể gây tích tụ trên tóc khi sử dụng lâu dài ở nồng độ cao
  • Người nhạy cảm với các chất quaternary ammonium nên patch test trước
  • Nồng độ cao có thể làm cứng da hoặc tóc trong một số trường hợp
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo