Pyrophyllite (Đá phiến axit) vs SILICA

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

12269-78-2 / 113349-10-3 / 113349-11-4 / 113349-12-5 / 141040-73-5 / 141040-74-6

CAS

7631-86-9 / 112945-52-5 / 60676-86-0

Pyrophyllite (Đá phiến axit)

PYROPHYLLITE

SILICA
Tên tiếng ViệtPyrophyllite (Đá phiến axit)SILICA
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hấp thụ dầu và độ ẩm dư thừa mà không cảm giác nặng nề trên da
  • Cải thiện độ bám của phấn và sản phẩm lỏng lên da, giúp lâu trôi hơn
  • Làm mờ lỗ chân lông và bề mặt không đều một cách tự nhiên
  • Tăng độ mịn và mềm mại của sản phẩm, cải thiện cảm nhận khi sử dụng
Lưu ý
  • Nếu lạm dụng hoặc sử dụng nồng độ quá cao có thể gây khô da, đặc biệt ở da khô sẵn
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm nếu hạt đủ lớn khi sử dụng
  • Tiềm ẩn rủi ro nếu sử dụng dạng powder và hít phải trong thời gian dài (tuy nhiên, trong mỹ phẩm đóng hộp thì rủi ro này rất thấp)
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều hấp thụ dầu tốt, nhưng silica có hạt rất nhỏ và hình dạng không đều, có thể gây kích ứng hơn ở da nhạy cảm. Pyrophyllite có hạt mềm mại hơn và an toàn hơn cho da nhạy cảm.