Pyrophyllite (Đá phiến axit) vs Đất sét trắng Kaolin
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
12269-78-2 / 113349-10-3 / 113349-11-4 / 113349-12-5 / 141040-73-5 / 141040-74-6
CAS
1332-58-7
| Pyrophyllite (Đá phiến axit) PYROPHYLLITE | Đất sét trắng Kaolin KAOLIN | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Pyrophyllite (Đá phiến axit) | Đất sét trắng Kaolin |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Chất tạo màu |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Kaolin là một loại đất sét với khả năng hấp thụ dầu mạnh mẽ, nhưng nó có thể làm da quá khô nếu sử dụng thường xuyên. Pyrophyllite nhẹ nhàng hơn và không gây khô da tới mức đó.