Pyrophyllite (Đá phiến axit) vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

12269-78-2 / 113349-10-3 / 113349-11-4 / 113349-12-5 / 141040-73-5 / 141040-74-6

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Pyrophyllite (Đá phiến axit)

PYROPHYLLITE

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtPyrophyllite (Đá phiến axit)Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/103/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hấp thụ dầu và độ ẩm dư thừa mà không cảm giác nặng nề trên da
  • Cải thiện độ bám của phấn và sản phẩm lỏng lên da, giúp lâu trôi hơn
  • Làm mờ lỗ chân lông và bề mặt không đều một cách tự nhiên
  • Tăng độ mịn và mềm mại của sản phẩm, cải thiện cảm nhận khi sử dụng
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Nếu lạm dụng hoặc sử dụng nồng độ quá cao có thể gây khô da, đặc biệt ở da khô sẵn
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm nếu hạt đủ lớn khi sử dụng
  • Tiềm ẩn rủi ro nếu sử dụng dạng powder và hít phải trong thời gian dài (tuy nhiên, trong mỹ phẩm đóng hộp thì rủi ro này rất thấp)
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận