Phức hợp Polyvinylpyrrolidon - Hydrogen Peroxide vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

135927-36-5

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Phức hợp Polyvinylpyrrolidon - Hydrogen Peroxide

PVP-HYDROGEN PEROXIDE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtPhức hợp Polyvinylpyrrolidon - Hydrogen PeroxideButanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Diệt khuẩn và làm sạch hiệu quả trong chăm sóc miệng
  • Tác nhân oxy hóa mạnh mẽ giúp làm sáng da và loại bỏ tế bào chết
  • Có tính chất co thắt da, giúp kiểm soát bã nhờn và se khít lỗ chân lông
  • An toàn sử dụng trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân với nồng độ thích hợp
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Hydrogen peroxide có thể làm khô da khi tiếp xúc lâu dài
  • Có khả năng gây tổn thương men răng nếu sử dụng nước rửa miệng chứa thành phần này quá lâu
  • Không phù hợp cho những người có da rất nhạy cảm hoặc đang dùng các sản phẩm giảm nhạy
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô