Phức hợp Polyvinylpyrrolidon - Hydrogen Peroxide vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

135927-36-5

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Phức hợp Polyvinylpyrrolidon - Hydrogen Peroxide

PVP-HYDROGEN PEROXIDE

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Tên tiếng ViệtPhức hợp Polyvinylpyrrolidon - Hydrogen Peroxide1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/107/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Diệt khuẩn và làm sạch hiệu quả trong chăm sóc miệng
  • Tác nhân oxy hóa mạnh mẽ giúp làm sáng da và loại bỏ tế bào chết
  • Có tính chất co thắt da, giúp kiểm soát bã nhờn và se khít lỗ chân lông
  • An toàn sử dụng trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân với nồng độ thích hợp
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Hydrogen peroxide có thể làm khô da khi tiếp xúc lâu dài
  • Có khả năng gây tổn thương men răng nếu sử dụng nước rửa miệng chứa thành phần này quá lâu
  • Không phù hợp cho những người có da rất nhạy cảm hoặc đang dùng các sản phẩm giảm nhạy
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi