Propylene Glycol Heptanoate vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H20O3

Khối lượng phân tử

188.26 g/mol

CAS

36653-82-4

Propylene Glycol Heptanoate

PROPYLENE GLYCOL HEPTANOATE

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtPropylene Glycol HeptanoateCetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da, Chất hoạt động bề mặtLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Cải thiện khả năng thấm sâu của công thức
  • Điều hòa da, mang lại cảm giác mịn màng
  • Giảm bóng dầu, tăng matte finish
  • Tương thích tốt với công thức nước-dầu
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp