Copolymer Propylene Glycol Diricinoleate/IPDI vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

351425-00-8

CAS

9004-61-9

Copolymer Propylene Glycol Diricinoleate/IPDI

PROPYLENE GLYCOL DIRICINOLEATE/IPDI COPOLYMER

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtCopolymer Propylene Glycol Diricinoleate/IPDIHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giữ ẩm lâu dài cho da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của công thức
  • Tăng cường độ bền và sự tuân thủ của sản phẩm
  • Giúp căng da và làm mịn nếp nhăn tạm thời
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác bóng, dính nếu nồng độ quá cao
  • Người da nhạy cảm cần test patch trước vì là polymer tổng hợp
  • Có thể gây mụn ở da nhạy cảm hoặc da dầu nếu lạm dụng
An toàn

Nhận xét

Hyaluronic acid là humectant, hút nước từ không khí vào da; copolymer là occlusive, giữ nước lại. Chúng phục vụ mục đích khác nhau.