Copolymer Propylene Glycol Diricinoleate/IPDI vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

351425-00-8

CAS

56-81-5

Copolymer Propylene Glycol Diricinoleate/IPDI

PROPYLENE GLYCOL DIRICINOLEATE/IPDI COPOLYMER

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtCopolymer Propylene Glycol Diricinoleate/IPDIGlycerin
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Tạo màng bảo vệ giữ ẩm lâu dài cho da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của công thức
  • Tăng cường độ bền và sự tuân thủ của sản phẩm
  • Giúp căng da và làm mịn nếp nhăn tạm thời
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Có thể gây cảm giác bóng, dính nếu nồng độ quá cao
  • Người da nhạy cảm cần test patch trước vì là polymer tổng hợp
  • Có thể gây mụn ở da nhạy cảm hoặc da dầu nếu lạm dụng
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Glycerin dịu nhẹ và giữ ẩm tốt hơn, PG thấm sâu và enhance penetration tốt hơn