Propylene Glycol Diethylhexanoate vs Dimethicone

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C19H36O4

Khối lượng phân tử

328.5 g/mol

CAS

93981-97-6

CAS

63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6

Propylene Glycol Diethylhexanoate

PROPYLENE GLYCOL DIETHYLHEXANOATE

Dimethicone

DIMETHICONE

Tên tiếng ViệtPropylene Glycol DiethylhexanoateDimethicone
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/103/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm daLàm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mịn và độ ẩm của da
  • Tạo cảm giác mượt lượt và thoải mái khi sử dụng
  • Giúp các thành phần khác thẩm thấu sâu hơn vào da
  • Không để lại cảm giác quá bết dính trên bề mặt
  • Tạo màng bảo vệ giúp khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm mượt da và giảm cảm giác khô ráp
  • Cải thiện độ bám và độ đều màu của makeup
  • Giảm thiểu tác động của các yếu tố môi trường có hại
Lưu ý
  • Có thể gây mụn hoặc kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc có mụn nặng
  • Nếu dùng quá liều có thể làm da bị chứa ẩm quá mức dẫn đến kích ứng
  • Một số nghiên cứu cho thấy nó có thể gây dị ứng da ở những cá nhân nhạy cảm
  • Có thể tích tụ trên da nếu không tẩy trang kỹ lưỡng
  • Một số người có thể cảm thấy bí da khi sử dụng lâu dài