Propylene Glycol Citrate / Chất dưỡng ẩm từ citric acid vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

85252-24-0

CAS

98-92-0

Propylene Glycol Citrate / Chất dưỡng ẩm từ citric acid

PROPYLENE GLYCOL CITRATE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtPropylene Glycol Citrate / Chất dưỡng ẩm từ citric acidNiacinamide
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Giữ ẩm
Lợi ích
  • Giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da nhờ tính humectant
  • Mềm mại và làm mịn da, cải thiện kết cấu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác
  • Điều chỉnh pH của sản phẩm mỹ phẩm
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Nếu nồng độ quá cao (>5%), có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm hoặc tổn thương da
  • Người dị ứng với propylene glycol hoặc các citrate cần tránh sử dụng
  • Có thể làm da mềm quá mức ở những người da rất dầu nếu dùng kết hợp với nhiều emollient khác
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)