Propylene Glycol Citrate / Chất dưỡng ẩm từ citric acid vs Glycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

85252-24-0

CAS

56-81-5

Propylene Glycol Citrate / Chất dưỡng ẩm từ citric acid

PROPYLENE GLYCOL CITRATE

Glycerin

Glycerin

Tên tiếng ViệtPropylene Glycol Citrate / Chất dưỡng ẩm từ citric acidGlycerin
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm da, Giữ ẩmDưỡng tóc, Giữ ẩm, Tạo hương, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da nhờ tính humectant
  • Mềm mại và làm mịn da, cải thiện kết cấu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác
  • Điều chỉnh pH của sản phẩm mỹ phẩm
  • Hút và giữ ẩm cực kỳ hiệu quả
  • Làm mềm và mịn da tức thì
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Hỗ trợ làm lành các tổn thương nhỏ
Lưu ý
  • Nếu nồng độ quá cao (>5%), có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm hoặc tổn thương da
  • Người dị ứng với propylene glycol hoặc các citrate cần tránh sử dụng
  • Có thể làm da mềm quá mức ở những người da rất dầu nếu dùng kết hợp với nhiều emollient khác
  • Ở nồng độ cao (>40%) có thể gây cảm giác dính
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ da

Nhận xét

Cả hai đều là humectant tuyệt vời giúp giữ ẩm cho da. Glycerin có tác dụng nhanh hơn và thường được ưa chuộng hơn. Propylene Glycol Citrate có lợi thế là còn có tính mềm mại (emollient) và giúp điều chỉnh pH.