Propylene Glycol Citrate / Chất dưỡng ẩm từ citric acid vs Butylene Glycol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

85252-24-0

CAS

107-88-0

Propylene Glycol Citrate / Chất dưỡng ẩm từ citric acid

PROPYLENE GLYCOL CITRATE

Butylene Glycol

BUTYLENE GLYCOL

Tên tiếng ViệtPropylene Glycol Citrate / Chất dưỡng ẩm từ citric acidButylene Glycol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Giữ ẩmGiữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da nhờ tính humectant
  • Mềm mại và làm mịn da, cải thiện kết cấu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác
  • Điều chỉnh pH của sản phẩm mỹ phẩm
  • Cấp ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mượt mà của sản phẩm
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ, giúp bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Nếu nồng độ quá cao (>5%), có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm hoặc tổn thương da
  • Người dị ứng với propylene glycol hoặc các citrate cần tránh sử dụng
  • Có thể làm da mềm quá mức ở những người da rất dầu nếu dùng kết hợp với nhiều emollient khác
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Sử dụng với nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da

Nhận xét

Cả hai là các glycol nhẹ được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm. Butylene glycol có tính dung môi tốt hơn, trong khi Propylene Glycol Citrate có tính humectant mạnh hơn và giúp điều chỉnh pH.